high spot

high spot

The high spot of our vacation was seeing the ancient ruins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm nổi bật, phần thú vị hoặc đáng nhớ nhất: "high spot" dùng để chỉ phần quan trọng, hấp dẫn hoặc ấn tượng nhất của một sự kiện, chuyến đi, hoặc trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • (Điểm nổi bật của chuyến đi viếng thăm ngôi đền cổ.)
  • (Điểm nổi bật của buổi hòa nhạc khi ban nhạc chơi bài hát nổi tiếng nhất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the high spot of the day": phần thú vị nhất trong ngày.

    • Watching the sunset was the high spot of the day. (Ngắm hoàng hôn phần thú vị nhất trong ngày.)
  • "reach a high spot": đạt đến đỉnh cao, điểm đáng nhớ.

    • The movie reaches its high spot during the final scene. (Bộ phim đạt đến đỉnh cao trong cảnh cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Highlight (danh từ): điểm nổi bật, tương tự "high spot".

    • The highlight of the tour was the museum visit. (Điểm nổi bật của chuyến tham quan chuyến viếng thăm bảo tàng.)
  • Peak (danh từ): đỉnh điểm, thời điểm cao nhất.

    • The peak of the festival was the fireworks display. (Đỉnh điểm của lễ hội màn bắn pháo hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Highlight: điểm nổi bật, phần đáng chú ý nhất.
  • Climax: cao trào, đỉnh điểm (thường dùng trong kịch, phim).
  • Crowning moment: khoảnh khắc đỉnh cao, thành tựu lớn nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand out: nổi bật, khác biệt.
    • Her performance stood out as the high spot of the evening. (Màn trình diễn của ấy nổi bật như là điểm nhấn của buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • The cream of the crop: phần tinh túy nhất, tốt nhất.
    • This experience was the cream of the crop, the high spot of my career. (Trải nghiệm này phần tinh túy nhất, điểm nổi bật trong sự nghiệp của tôi.)